THÔNG BÁO DANH SÁCH CÔNG CHỨC, VIÊN CHỨC NÂNG BẬC LƯƠNG THƯỜNG XUYÊN VÀ PHỤ CẤP THÂM NIÊN VƯỢT KHUNG ĐỢT 6 THÁNG ĐẦU NĂM 2026 VÀ CÔNG CHỨC NÂNG BẬC LƯƠNG TRƯỚC THỜI HẠN NĂM 2026
Thứ Hai, 11/05/2026 10:57
THÔNG BÁO DANH SÁCH Công chức, viên chức nâng bậc lương thường xuyên và phụ cấp thâm niên vượt khung đợt 6 tháng đầu năm 2026 và công chức
nâng bậc lương trước thời hạn năm 2026
STT | Họ và tên | Chức vụ, đơn vị công tác | Lương hiện hưởng | Dự kiến xếp lương | Ghi chú |
Mã | Bậc | Hệ số | Mốc nâng lần sau | Bậc | Hệ số | Mốc nâng lần sau |
| I. Danh sách đến hạn xét nâng bậc lương thường xuyên |
| Phạm Hương Lan | Chánh Văn phòng Sở | 01.002 | 2 | 4,74 | 01/5/2023 | 3 | 5,08 | 01/5/2026 | |
| Phạm Thị Bích Thủy | Phó Trưởng phòng Phổ biến giáo dục pháp luật | 01.002 | 2 | 4,74 | 01/6/2023 | 3 | 5,08 | 01/6/2026 | |
| Trần Quang Huy | Chuyên viên phòng Quản lý xử lý VPHC & Kiểm tra, theo dõi THPL | 01.003 | 4 | 3.33 | 01/02/2023 | 5 | 3.66 | 01/02/2026 | |
| Đinh Thị Lệ Mỹ | Chuyên viên Phòng Xây dựng VBQPPL | 01.003 | 4 | 3.33 | 01/01/2023 | 5 | 3.66 | 01/01/2026 | |
| Phạm Thị Huế | Chuyên viên phòng Bổ trợ và Hành chính tư pháp | 01.003 | 3 | 3.00 | 01/3/2023 | 4 | 3.33 | 01/3/2026 | |
II. Danh sách đến hạn xét tăng phụ cấp thâm niên vượt khung | |
| Nguyễn Văn Tú Ngọc | Phó Giám đốc Trung tâm TGPL | 02.01.02 | 9 | 4,98 x 11% | 01/01/2025 | 9 | 4,98 x 12% | 01/01/2026 | |
| Nguyễn Công Thập | Phó Giám đốc Trung tâm DV ĐGTS | 01.003 | 9 | 4,98 x 6% | 01/11/2024 | 9 | 4,98 x 7% | 01/11/2025 | |
III. Danh sách công chức đủ tiêu chuẩn, điều kiện nâng bậc lương trước thời hạn | |
| Vũ Thị Nga | Trưởng phòng Quản lý xử lý VPHC và Kiểm tra, Theo dõi thi hành pháp luật | 01.003 | 8 | 4.65 | 01/10/2023 | 9 | 4.98 | 01/01/2026 | |
| Hoàng Thị Huyền Châm | Phó Trưởng phòng Quản lý xử lý VPHC và Kiểm tra, Theo dõi thi hành pháp luật | 01.002 | 2 | 4.74 | 01/6/2023 | 3 | 5.08 | 01/9/2025 | |
| Bùi Thị Hải Huyền | Chuyên viên phòng Bổ trợ và Hành chính tư pháp | 01.003 | 4 | 3.33 | 01/01/2023 | 5 | 3.66 | 01/4/2025 | |
| Dương Thanh Huyền | Chuyên viên phòng Xây dựng văn bản QPPL | 01.003 | 5 | 3.66 | 01/9/2023 | 6 | 3.99 | 01/12/2025 | |